Ford Ranger
Ranger XLS 2.2L AT (4X2)

Giá từ: 650 triệu / Ước tính trả góp

Báo giá Lái thử

Trả góp triệu / tháng

Khuyến mãi mới nhất trong , Phú Mỹ Ford đang có rất nhiều chương trình khuyến mãi giá trị đến hàng triệu đồng dành cho quý khách hàng khi mua xe tại Showroom Phú Mỹ Ford như: Tặng tiền mặt hoặc gói phụ kiện chính hãng Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với 0985 65 77 65‬ để biết thêm thông tin chi tiết!  

Thông số kỹ thuật

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16"/ Alloy 16"

Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16

Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake

Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362x1860x1830

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200

Trang thiết bị an toàn / Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without

Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without

Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic stability Program (ESP): Không / Without

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation : Không / Without

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Không / Without

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without

Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without

Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Không / Without

Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With

Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without

Túi khí bên / Side Airbags : Không / Without

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Không / Without

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Không / Without

Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Không / Without

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust

Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM,

CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without

Khởi động bằng nút bấm / Power Push start: Không / Without

Tay lái / Steering wheel: Thường / Base

Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With

Trang thiết bị ngoại thất / Exterior

Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Không / Without

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without

Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Kiểu Halogen/ Halogen

Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Không / Without

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118KW) / 3200

Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Một cầu chủ động / 4x2

Hộp số / Transmission : số tự động 6 cấp / 6 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 160 (118KW) / 3200

Trợ lực lái / Assisted steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ / Engine Type : TDCi Turbo Diesel 2.2L